尋壑經丘 xún hè jīng qiū · tầm hác kinh khâu Hán Việt: tầm hác kinh khâu · Pinyin: xún hè jīng qiū Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 壑 (hác) + 經 (kinh) + 丘 (khâu)Pinyinxún hè jīng qiūHán Việttầm hác kinh khâuCấu tạo尋 + 壑 + 經 + 丘 · tầm + hác + kinh + khâu nghĩa thành phần: tầm + hác + kinh + khâu