尋寶

xún bǎotầm bảo

Hán Việt: tầm bảo · Pinyin: xún bǎo

Tổng quan

trò chơi săn tìm kho báu

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 寶 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm bảo vật
  • VietPhrases tầm bảo
  • Tần suất từ tầm bảo

Eng

  • Cihui treasure hunt
  • Tần suất từ treasure hunt

Đức

  • Handedict Schatzsuche

Từ liên quan

Gần nghĩa

寶豐 · 寶書 · 寶興 · 寶典 · 宝刀 · 宝刹 · 寶劍 · 宝卷