尋幽入微 xún yōu rù wēi · tầm u nhập vi Hán Việt: tầm u nhập vi · Pinyin: xún yōu rù wēi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 幽 (u) + 入 (nhập) + 微 (vi)Pinyinxún yōu rù wēiHán Việttầm u nhập viCấu tạo尋 + 幽 + 入 + 微 · tầm + u + nhập + vi nghĩa thành phần: tầm + u + nhập + vi