尋幽探勝

xún yōu tàn shèng tầm u tham thắng

Hán Việt: tầm u tham thắng · Pinyin: xún yōu tàn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (u) + (tham) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋幽探勝 únyōutànshèng f.e. visit scenic spots