尋幽訪勝

xún yōu fǎng shèng tầm u phóng thắng

Hán Việt: tầm u phóng thắng · Pinyin: xún yōu fǎng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (u) + (phóng) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找訪求景色清雅的地方。如:「我們已玩遍島內風景區,這次想到外島去尋幽訪勝。」

Eng

  • Cihui 尋幽訪勝 únyōufǎngshèng f.e. visit scenic spots