尋弊索瑕 xún bì suǒ xiá · tầm tệ tác hà Hán Việt: tầm tệ tác hà · Pinyin: xún bì suǒ xiá Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 弊 (tệ) + 索 (tác) + 瑕 (hà)Pinyinxún bì suǒ xiáHán Việttầm tệ tác hàCấu tạo尋 + 弊 + 索 + 瑕 · tầm + tệ + tác + hà nghĩa thành phần: tầm + tệ + tác + hà