尋找獵物 tầm hoa liệp vật Hán Việt: tầm hoa liệp vật Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 找 (hoa) + 獵 (liệp) + 物 (vật)Hán Việttầm hoa liệp vậtCấu tạo尋 + 找 + 獵 + 物 · tầm + hoa + liệp + vật nghĩa thành phần: tầm + hoa + liệp + vật Nghĩa EngCihui seek after one's prey