尋找礦源 xún zhǎo kuàng yuán · tầm hoa quáng nguyên Hán Việt: tầm hoa quáng nguyên · Pinyin: xún zhǎo kuàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 找 (hoa) + 礦 (quáng) + 源 (nguyên)Pinyinxún zhǎo kuàng yuánHán Việttầm hoa quáng nguyênCấu tạo尋 + 找 + 礦 + 源 · tầm + hoa + quáng + nguyên nghĩa thành phần: tầm + hoa + quáng + nguyên