尋枝摘葉 xún zhī zhāi yè · tầm chi trích diệp Hán Việt: tầm chi trích diệp · Pinyin: xún zhī zhāi yè Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 枝 (chi) + 摘 (trích) + 葉 (diệp)Pinyinxún zhī zhāi yèHán Việttầm chi trích diệpCấu tạo尋 + 枝 + 摘 + 葉 · tầm + chi + trích + diệp nghĩa thành phần: tầm + chi + trích + diệp Nghĩa EngCihui 尋枝摘葉 únzhīzhāiyè id. focus on minor matters