尋求救助 xún qiú jiù zhù · tầm cầu cứu trợ Hán Việt: tầm cầu cứu trợ · Pinyin: xún qiú jiù zhù Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 求 (cầu) + 救 (cứu) + 助 (trợ)Pinyinxún qiú jiù zhùHán Việttầm cầu cứu trợCấu tạo尋 + 求 + 救 + 助 · tầm + cầu + cứu + trợ nghĩa thành phần: tầm + cầu + cứu + trợ