尋流逐末 xún liú zhú mò · tầm lưu trục mạt Hán Việt: tầm lưu trục mạt · Pinyin: xún liú zhú mò Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 流 (lưu) + 逐 (trục) + 末 (mạt)Pinyinxún liú zhú mòHán Việttầm lưu trục mạtCấu tạo尋 + 流 + 逐 + 末 · tầm + lưu + trục + mạt nghĩa thành phần: tầm + lưu + trục + mạt