尋瑕伺隙 xún xiá sì xì · tầm hà tí khích Hán Việt: tầm hà tí khích · Pinyin: xún xiá sì xì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 瑕 (hà) + 伺 (tí) + 隙 (khích)Pinyinxún xiá sì xìHán Việttầm hà tí khíchCấu tạo尋 + 瑕 + 伺 + 隙 · tầm + hà + tí + khích nghĩa thành phần: tầm + hà + tí + khích