尋瘢索綻 xún bān suǒ zhàn · tầm ban tác trán Hán Việt: tầm ban tác trán · Pinyin: xún bān suǒ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 瘢 (ban) + 索 (tác) + 綻 (trán)Pinyinxún bān suǒ zhànHán Việttầm ban tác tránCấu tạo尋 + 瘢 + 索 + 綻 · tầm + ban + tác + trán nghĩa thành phần: tầm + ban + tác + trán