尋繹吟玩 xún yì yín wán · tầm dịch ngâm ngoạn Hán Việt: tầm dịch ngâm ngoạn · Pinyin: xún yì yín wán Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 繹 (dịch) + 吟 (ngâm) + 玩 (ngoạn)Pinyinxún yì yín wánHán Việttầm dịch ngâm ngoạnCấu tạo尋 + 繹 + 吟 + 玩 · tầm + dịch + ngâm + ngoạn nghĩa thành phần: tầm + dịch + ngâm + ngoạn