尋行逐隊

xún xíng zhú duì tầm hành trục đội

Hán Việt: tầm hành trục đội · Pinyin: xún xíng zhú duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (hành) + (trục) + (đội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各自成行成隊。《喻世明言.卷五.窮馬周遭際賣䭔媼》:「眾客人尋行逐隊,各據山頭,討漿索酒。」