尋頭討腦

xún tóu tǎo nǎo tầm đầu thảo não

Hán Việt: tầm đầu thảo não · Pinyin: xún tóu tǎo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (đầu) + (thảo) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找尋各種藉口。《醒世恆言.卷二十七.李玉英獄中訴冤》:「自此日逐尋頭討腦,動轍便是一頓皮鞭,打得體無完膚。」