對…很嚴酷 Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + … + 很 (ngận) + 嚴 (nghiêm) + 酷 (khốc)Cấu tạo對 + … + 很 + 嚴 + 酷 Nghĩa EngCihui be hard on