對…熱處理 Tổng quan (kỹ thuật) nhiệt luyện Cấu tạo: 對 (đối) + … + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Cấu tạo對 + … + 熱 + 處 + 理 Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) nhiệt luyện