對人洗腦 đối nhân tẩy não Hán Việt: đối nhân tẩy não Tổng quan tẩy não Cấu tạo: 對 (đối) + 人 (nhân) + 洗 (tẩy) + 腦 (não)Hán Việtđối nhân tẩy nãoCấu tạo對 + 人 + 洗 + 腦 · đối + nhân + tẩy + não nghĩa thành phần: đối + nhân + tẩy + não Nghĩa ViệtCihui tẩy não