對付事兒 đối phó sự nhi Hán Việt: đối phó sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 付 (phó) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtđối phó sự nhiCấu tạo對 + 付 + 事 + 兒 · đối + phó + sự + nhi nghĩa thành phần: đối + phó + sự + nhi Nghĩa EngCihui 對付事兒 uìfu shìr ►See duìfu shì