對側感覺 đối trắc cảm giác Hán Việt: đối trắc cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 側 (trắc) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtđối trắc cảm giácCấu tạo對 + 側 + 感 + 覺 · đối + trắc + cảm + giác nghĩa thành phần: đối + trắc + cảm + giác Nghĩa EngCihui allochiria