對分信度 đối phân tín độ Hán Việt: đối phân tín độ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 分 (phân) + 信 (tín) + 度 (độ)Hán Việtđối phân tín độCấu tạo對 + 分 + 信 + 度 · đối + phân + tín + độ nghĩa thành phần: đối + phân + tín + độ Nghĩa EngCihui 對分信度 uìfēn xìndù n. split-half reliability