對口合作 duì kǒu hé zuò · đối khẩu hợp tác Hán Việt: đối khẩu hợp tác · Pinyin: duì kǒu hé zuò Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 合 (hợp) + 作 (tác)Pinyinduì kǒu hé zuòHán Việtđối khẩu hợp tácCấu tạo對 + 口 + 合 + 作 · đối + khẩu + hợp + tác nghĩa thành phần: đối + khẩu + hợp + tác