对口快板 đối khẩu khoái bản Hán Việt: đối khẩu khoái bản Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 口 (khẩu) + 快 (khoái) + 板 (bản)Hán Việtđối khẩu khoái bảnCấu tạo对 + 口 + 快 + 板 · đối + khẩu + khoái + bản nghĩa thành phần: đối + khẩu + khoái + bản