對口支援 đối khẩu chi viên Hán Việt: đối khẩu chi viên Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việtđối khẩu chi viênCấu tạo對 + 口 + 支 + 援 · đối + khẩu + chi + viên nghĩa thành phần: đối + khẩu + chi + viên Nghĩa EngCihui 對口支援 uìkǒu zhīyuán n. mutual assistance exchanged by two units with the same responsibilities