對合的利 duì hé de lì · đối hợp đích lợi Hán Việt: đối hợp đích lợi · Pinyin: duì hé de lì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 合 (hợp) + 的 (đích) + 利 (lợi)Pinyinduì hé de lìHán Việtđối hợp đích lợiCấu tạo對 + 合 + 的 + 利 · đối + hợp + đích + lợi nghĩa thành phần: đối + hợp + đích + lợi