對外承包 duì wài chéng bāo · đối ngoại thừa bao Hán Việt: đối ngoại thừa bao · Pinyin: duì wài chéng bāo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 承 (thừa) + 包 (bao)Pinyinduì wài chéng bāoHán Việtđối ngoại thừa baoCấu tạo對 + 外 + 承 + 包 · đối + ngoại + thừa + bao nghĩa thành phần: đối + ngoại + thừa + bao