對外漢語教學

đối ngoại hán ngữ giáo học

Hán Việt: đối ngoại hán ngữ giáo học

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + (hán) + (ngữ) + (giáo) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對外漢語教學 uìwài Hànyǔ jiàoxué n. teaching Chinese as a foreign language