對天發誓

duì tiān fā shì đối thiên phát thệ

Hán Việt: đối thiên phát thệ · Pinyin: duì tiān fā shì

Tổng quan

thề với trời: thề trước trời

Cấu tạo: (đối) + (thiên) + (phát) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thề với trời: thề trước trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對著天立誓、發咒,以求信於人。《老殘遊記》第二○回:「我到有個法子;只是你得對天發個誓,我纔能告訴你。」

Eng

  • Cihui 對天發誓 uìtiānfāshì f.e. swear by Heaven