對客揮毫 duì kè huī háo · đối khách huy hào Hán Việt: đối khách huy hào · Pinyin: duì kè huī háo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 客 (khách) + 揮 (huy) + 毫 (hào)Pinyinduì kè huī háoHán Việtđối khách huy hàoCấu tạo對 + 客 + 揮 + 毫 · đối + khách + huy + hào nghĩa thành phần: đối + khách + huy + hào