對帳賬簿

duì zhàng zhàng bù đối trướng trướng bộ

Hán Việt: đối trướng trướng bộ · Pinyin: duì zhàng zhàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (trướng) + (trướng) + 簿 (bộ)