對抗意識

đối kháng ý thức

Hán Việt: đối kháng ý thức

Tổng quan

sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả

Cấu tạo: (đối) + (kháng) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả