對抗計劃

đối kháng kế hoạch

Hán Việt: đối kháng kế hoạch

Tổng quan

mìn chống mìn, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Cấu tạo: (đối) + (kháng) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mìn chống mìn, kẻ chống lại âm mưu, phản kế, đặt mìn chống mìn, dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế