對數的首數 duì shù de shǒu shù · đối sổ đích thủ sổ Hán Việt: đối sổ đích thủ sổ · Pinyin: duì shù de shǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 首 (thủ) + 數 (sổ)Pinyinduì shù de shǒu shùHán Việtđối sổ đích thủ sổCấu tạo對 + 數 + 的 + 首 + 數 · đối + sổ + đích + thủ + sổ nghĩa thành phần: đối + sổ + đích + thủ + sổ