對景掛畫 duì jǐng guà huà · đối cảnh quải họa Hán Việt: đối cảnh quải họa · Pinyin: duì jǐng guà huà Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 景 (cảnh) + 掛 (quải) + 畫 (họa)Pinyinduì jǐng guà huàHán Việtđối cảnh quải họaCấu tạo對 + 景 + 掛 + 畫 · đối + cảnh + quải + họa nghĩa thành phần: đối + cảnh + quải + họa