對本二芬 đối bổn nhị phân Hán Việt: đối bổn nhị phân Tổng quan (hoá học) hyddroquinon Cấu tạo: 對 (đối) + 本 (bổn) + 二 (nhị) + 芬 (phân)Hán Việtđối bổn nhị phânCấu tạo對 + 本 + 二 + 芬 · đối + bổn + nhị + phân nghĩa thành phần: đối + bổn + nhị + phân Nghĩa ViệtCihui (hoá học) hyddroquinon