對比畫法 đối bỉ họa pháp Hán Việt: đối bỉ họa pháp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 畫 (họa) + 法 (pháp)Hán Việtđối bỉ họa phápCấu tạo對 + 比 + 畫 + 法 · đối + bỉ + họa + pháp nghĩa thành phần: đối + bỉ + họa + pháp Nghĩa EngCihui sgraffito