對泣新亭 duì qì xīn tíng · đối khấp tân đình Hán Việt: đối khấp tân đình · Pinyin: duì qì xīn tíng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 泣 (khấp) + 新 (tân) + 亭 (đình)Pinyinduì qì xīn tíngHán Việtđối khấp tân đìnhCấu tạo對 + 泣 + 新 + 亭 · đối + khấp + tân + đình nghĩa thành phần: đối + khấp + tân + đình