對流層臭氧 duì liú céng chòu yǎng · đối lưu tằng xú dưỡng Hán Việt: đối lưu tằng xú dưỡng · Pinyin: duì liú céng chòu yǎng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 流 (lưu) + 層 (tằng) + 臭 (xú) + 氧 (dưỡng)Pinyinduì liú céng chòu yǎngHán Việtđối lưu tằng xú dưỡngCấu tạo對 + 流 + 層 + 臭 + 氧 · đối + lưu + tằng + xú + dưỡng nghĩa thành phần: đối + lưu + tằng + xú + dưỡng