對準不良 đối chuẩn bất lương Hán Việt: đối chuẩn bất lương Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtđối chuẩn bất lươngCấu tạo對 + 準 + 不 + 良 · đối + chuẩn + bất + lương nghĩa thành phần: đối + chuẩn + bất + lương Nghĩa EngCihui misregistration