對牛鼓簧

duì niú gǔ huáng đối ngưu cổ hoàng

Hán Việt: đối ngưu cổ hoàng · Pinyin: duì niú gǔ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngưu) + (cổ) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓簧,吹笙。「對牛鼓簧」猶「對牛彈琴」。見「對牛彈琴」條。