對甲苯海明

đối giáp bổn hải minh

Hán Việt: đối giáp bổn hải minh

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (giáp) + (bổn) + (hải) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui methyldiphenhydramine