對稱曲面 đối xưng khúc diện Hán Việt: đối xưng khúc diện Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 曲 (khúc) + 面 (diện)Hán Việtđối xưng khúc diệnCấu tạo對 + 稱 + 曲 + 面 · đối + xưng + khúc + diện nghĩa thành phần: đối + xưng + khúc + diện Nghĩa EngCihui symmetroid