對稱矩陣 duì chèn jǔ zhèn · đối xưng củ trận Hán Việt: đối xưng củ trận · Pinyin: duì chèn jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinduì chèn jǔ zhènHán Việtđối xưng củ trậnCấu tạo對 + 稱 + 矩 + 陣 · đối + xưng + củ + trận nghĩa thành phần: đối + xưng + củ + trận