對稱關係 duì chēng guān xì·đối xưng quan hệ Hán Việt: đối xưng quan hệ · Pinyin: duì chēng guān xì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinduì chēng guān xìHán Việtđối xưng quan hệTừ loạidanhCấu tạo對 + 稱 + 關 + 係 · đối + xưng + quan + hệ nghĩa thành phần: đối + xưng + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ đối xứngĐứcHandedict Symmetrische Relation (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa對稱破缺 · 對稱空間 · 關係代名詞 · 關係到 · 关系学 · 關係式 · 關係戶 · 关系紧密的