對立教宗 duì lì jiào zōng · đối lập giáo tông Hán Việt: đối lập giáo tông · Pinyin: duì lì jiào zōng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 教 (giáo) + 宗 (tông)Pinyinduì lì jiào zōngHán Việtđối lập giáo tôngCấu tạo對 + 立 + 教 + 宗 · đối + lập + giáo + tông nghĩa thành phần: đối + lập + giáo + tông