對立文化

đối lập văn hóa

Hán Việt: đối lập văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (lập) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對立文化 uìlì wénhuà n. counterculture