對等反應 đối đẳng phản ứng Hán Việt: đối đẳng phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtđối đẳng phản ứngCấu tạo對 + 等 + 反 + 應 · đối + đẳng + phản + ứng nghĩa thành phần: đối + đẳng + phản + ứng Nghĩa EngCihui 對等反應 uìděng fǎnyìng n. <lg.> equivalent response