對等條約

đối đẳng điều ước

Hán Việt: đối đẳng điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (đẳng) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩國互訂條約,在國際關係上權利、義務均對等者。

Eng

  • Cihui 對等條約 uìděng tiáoyuē n. treaty between equals