對簿公堂
đối bộ công đường
Hán Việt: đối bộ công đường · Pinyin: duì bù gōng táng
Tổng quan
cáo buộc trước tòa (thành ngữ) | đối chất pháp lý | đưa ai ra tòa | kiện
Nghĩa
Việt
- Cihui cáo buộc trước tòa (thành ngữ) | đối chất pháp lý | đưa ai ra tòa | kiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原被告雙方在法庭上公開審問、爭訟,以辨是非。如:「這件喧騰一時的誹謗事件,最後終於對簿公堂了。」
Eng
- CC-CEDICT public courtroom accusation (idiom)|legal confrontation|to take sb to court|to sue
- Cihui 對簿公堂 uìbùgōngtáng f.e. confront at court